ONG-MEM-THUY-LUC
ONG-MEM-THUY-LUC

ỐNG THỦY LỰC – HYDRAULIC HOSE

 

ỐNG MẾM THỦY LỰC – HYDRAULIC HOSE

Dùng cho dầu thủy lực áp cao với lớp bọc ngoài chống chầy xước

Sử dụng:
Dùng cho dầu thủy lực áp cao với lớp bọc ngoài chống chầy xước

Chứng chỉ:
Đáp ứng các tiêu chuẩn: AS 3791 100R1AT, DIN 20022-1SN, EN 853 Type 1SN, ISO 1436 TYPES R1AT & 1SN, SAE 100 R1AT

Lớp bên trong:
Đen, cao su chịu dầu

Lớp chịu lực:
Một lớp thép bện mật độ cao

Lớp bọc ngoài:
DIEHARD đen, chịu dầu, chống chầy xước. Chịu lửa, chịu rung, cách điện theo tiêu chuẩn AS2660 và Methods of Test AS 1180.10B và 13A.

Khoảng nhiệt độ:
40 đến 100 (celsius degree)
Cho nước hoặc nhũ tương

Áp suất làm việc:
Hệ số an toàn 4:1 theo áp suất làm việc tối đa.

 

Mô tả sản phẩm

SAE 100 R1 AT/1SN DIN EN 853

Sử dụng:
Dùng cho dầu thủy lực áp cao với lớp bọc ngoài chống chầy xước

Chứng chỉ:
Đáp ứng các tiêu chuẩn: AS 3791 100R1AT, DIN 20022-1SN, EN 853 Type 1SN, ISO 1436 TYPES R1AT & 1SN, SAE 100 R1AT

Lớp bên trong:
Đen, cao su chịu dầu

Lớp chịu lực:
Một lớp thép bện mật độ cao

Lớp bọc ngoài:
DIEHARD đen, chịu dầu, chống chầy xước. Chịu lửa, chịu rung, cách điện theo tiêu chuẩn AS2660 và Methods of Test AS 1180.10B và 13A.

Khoảng nhiệt độ:
40 đến 100 (celsius degree)
Cho nước hoặc nhũ tương

Áp suất làm việc:
Hệ số an toàn 4:1 theo áp suất làm việc tối đa.

Bên thứ 3:
ABS, DNV, GL, LR, MED và USCG.

Đặc điểm:
Lớp ngoài với khả năng chống chầy xước cao, kết hớp với áp suất làm việc lớn khiến tuổi thọ của ống được gia tăng

HOSE TYPE
Internal diameter External diameter Min. bend radius Max. Working pressure Min. Burst pressure Weight
Size Inch DN mm mm Bar Psi Bar Psi Kg/m
T13D -03 3/16 5 11.7 35 250 3600 1000 14500 0.19
T14D -04 1/4 6 13.3 38 225 3250 900 13000 0.22
T15D -05 5/16 8 14.9 50 215 3100 860 12400 0.25
T16D -06 3/8 10 17.3 50 180 2600 720 10400 0.31
T18D -08 1/2 12 20.3 75 160 2300 640 9200 0.39
T110D -10 5/8 16 23.6 89 130 1900 520 7600 0.49
T112D -12 3/4 19 27.6 109 105 1500 420 6000 0.62
T116D -16 1 25 35.5 140 90 1300 360 5200 0.90
T120D -20 1.1/4 31 43.2 419 65 945 260 3780 1.21
T124D -24 1.1/2 38 50.2 500 50 725 200 2900 1.45
T132D -32 2 51 63.6 600 40 580 160 2320 2.09

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “ỐNG THỦY LỰC – HYDRAULIC HOSE”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *